Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 狡

狡

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+6 nét) (con chó)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29409

UTF-8: E78BA1

UTF-32: 72E1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau2

Định nghĩa tiếng Anh: cunning, deceitful, treacherous

Tiếng Hàn (Hangul): 교:0N

Pinyin: jiǎo,xiào

Tiếng Nhật: コウ キョウ ずるい わるがしこい

Tiếng Nhật (Kun): ZURUI WARUGASHIKO

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: jiǎo

Âm thời Đường: gǎu

Tiếng Việt: giảo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiền, tiễn [ qián ]

524D, tổng 9 nét, bộ đao 刀 (+7 nét)

Nghĩa: trước

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng