Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 狩

狩

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+6 nét) (con chó)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29417

UTF-8: E78BA9

UTF-32: 72E9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau3

Định nghĩa tiếng Anh: winter hunting; imperial tour

Tiếng Hàn (Hangul): 수:0N

Pinyin: shòu

Tiếng Nhật: シュ シュウ かる かり

Tiếng Nhật (Kun): KARU KARI

Tiếng Nhật (On): SHU SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shòu

Âm thời Đường: shiòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

拜师
bái sư

Xem thêm:

miên [ mián ]

7DDC, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. tơ tằm ; 2. kéo dài, liền ; 3. mềm mại

Xem thêm:

[ ]

928C, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh