Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+6 nét) (con chó)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29424

UTF-8: E78BB0

UTF-32: 72F0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zang1

Định nghĩa tiếng Anh: fierce-looking, ferocious

Pinyin: zhēng

Quan Thoại: zhēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhĩ, nễ [ ěr , nǐ ]

723E, tổng 14 nét, bộ hào 爻 (+10 nét)

Nghĩa: 1. anh, bạn, mày ; 2. vậy (dùng để kết thúc câu)

Quảng Cáo

bán hạt óc chó