
Thông tin ký tự
Bộ: khuyển ⽝(+6 nét) (con chó)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 29424
UTF-8: E78BB0
UTF-32: 72F0
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: zang1
Định nghĩa tiếng Anh: fierce-looking, ferocious
Pinyin: zhēng
Quan Thoại: zhēng
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Moggallāna - (Moggallāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Triệu Vũ Đế cố cảnh - (趙武帝故境) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hành sanh - (Sankhàrupapatti sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: