Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+7 nét) (con chó)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29428

UTF-8: E78BB4

UTF-32: 72F4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bai6

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of tapir; a fierce beast depicted on the door of prisons

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘイ ベイ

Tiếng Nhật (On): HEI HAI BAI

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hác, hốc, khảo [ ]

71C6, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Xem thêm:

家禽
gia cầm

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn