Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 狷忿

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6F0B, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

chung [ zhōng ]

4F00, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. xúc động ; 2. hoảng sợ, khiếp sợ

Xem thêm:

chưng, chứng [ zhēng , zhèng ]

70DD, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: chưng tế (lễ tế về mùa đông)

Quảng Cáo

bán hạt kê