Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+7 nét) (con chó)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 29432

UTF-8: E78BB8

UTF-32: 72F8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lei4

Định nghĩa tiếng Anh: fox

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: たぬき

Tiếng Nhật (Kun): TANUKI

Tiếng Nhật (On): RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: liə

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cải [ gǎi ]

6539, tổng 7 nét, bộ phác 攴 (+3 nét)

Nghĩa: sửa đổi, thay đổi

Xem thêm:

côn [ ]

60C3, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Xem thêm:

tảng, tổ [ zǎng , zǔ , zù ]

9A75, tổng 8 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: ngựa khoẻ

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng