
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+9 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 31665
UTF-8: E7AEB1
UTF-32: 7BB1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Hoài hữu cảm Hoài Âm hầu tác - (渡淮有感淮陰侯作) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tô Tần đình kỳ 1 - (蘇秦亭其一) | Nguyễn Du