Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+8 nét) (con chó)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29449

UTF-8: E78C89

UTF-32: 7309

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: cầy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lặc [ lè ]

6C3B, tổng 5 nét, bộ thuỷ 水 (+2 nét)

Xem thêm:

洗冤
tẩy oan

Xem thêm:

chí [ zhī , zhì ]

89EF, tổng 15 nét, bộ giác 角 (+8 nét)

Nghĩa: vò rượu bằng gỗ

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh