Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 猉 - | 猉 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+8 nét) (con chó)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29449

UTF-8: E78C89

UTF-32: 7309

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại:

Tiếng Việt: cầy

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thi [ shī ]

90BF, tổng 8 nét, bộ ấp 邑 (+6 nét)

Nghĩa: (tên đất)

Xem thêm:

故土
cố thổ

Xem thêm:

埃墨
ai mặc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

viêm xoang viêm mũi