Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+8 nét) (con chó)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29460

UTF-8: E78C94

UTF-32: 7314

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung3

Định nghĩa tiếng Anh: name of an ancient tribe

Tiếng Nhật: ソウ

Quan Thoại: zòng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

giới [ jiè ]

5C4A, tổng 8 nét, bộ thi 尸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. đến lúc, tới lúc, đến giờ ; 2. lần, khoá, kỳ

Xem thêm:

[ ]

8412, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7