Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+5 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23626

UTF-8: E5B18A

UTF-32: 5C4A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai3

Định nghĩa tiếng Anh: numerary adjunct for time, term

Pinyin: jiè

Tiếng Nhật: カイ とどける とどく とどけ

Tiếng Nhật (Kun): TODOKERU TODOKU TODOKE

Tiếng Nhật (On): KAI

Quan Thoại: jiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ chà , dù ]

8A6B, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. khoe ; 2. lạ lùng ; 3. lừa dối

Xem thêm:

[ ]

8CB5, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Quảng Cáo

đông y đỗ thái nam