Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+8 nét) (con chó)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29462

UTF-8: E78C96

UTF-32: 7316

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: mad, wild, reckless, unruly

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chāng

Tiếng Nhật: ショウ くるう

Tiếng Nhật (Kun): KURUU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đái, đới [ dài ]

6234, tổng 17 nét, bộ qua 戈 (+13 nét)

Nghĩa: đội (mũ)

Xem thêm:

phụng, phượng [ fèng ]

9CEF, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+2 nét)

Xem thêm:

hồi [ huí ]

605B, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm