Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+8 nét) (con chó)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29464

UTF-8: E78C98

UTF-32: 7318

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zai3

Định nghĩa tiếng Anh: fierce dog; furious, frenzied

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: ケイ セイ あらい

Tiếng Nhật (On): SEI KEI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ nú ]

99D1, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ngựa nhát ; 2. (từ xưng hô nhún nhường)

Xem thêm:

冠詞
quan từ

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng