Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+9 nét) (con chó)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 29489

UTF-8: E78CB1

UTF-32: 7331

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naau4

Định nghĩa tiếng Anh: a monkey with yellow hair, macaque

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: náo

Tiếng Nhật: ドウ ジュウ ニュ ノウ さる

Tiếng Nhật (Kun): SARU

Tiếng Nhật (On): DOU NOU JUU NYUU

Tiếng Hàn (Latinh): NO

Quan Thoại: náo

Âm thời Đường: nɑu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mân [ mǐn ]

62BF, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chải tóc, chải đầu ; 2. chúm chím, cụp ; 3. nhắp, hớp

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 12