Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嘍

嘍

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+11 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 22029

UTF-8: E5988D

UTF-32: 560D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: used in onomatopoetic expressions

Tiếng Hàn (Hangul): 루:1N

Pinyin: lǒu,lóu,lou

Tiếng Nhật: ロウ ル

Tiếng Nhật (Kun): URUSAISAAMA MIDARERU

Tiếng Nhật (On): ROU RU

Tiếng Hàn (Latinh): LWU

Quan Thoại: lóu

Tiếng Việt: làu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cưỡng [ jiǎng , jiàng , qiǎng ]

7E48, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. quan tiền ; 2. cái địu

Xem thêm:

tuy [ suī ]

6D7D, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Xem thêm:

diễm [ yàn ]

8C53, tổng 27 nét, bộ đậu 豆 (+20 nét)

Nghĩa: 1. đẹp đẽ, tươi đẹp ; 2. con gái đẹp ; 3. chuyện tình yêu ; 4. hâm mộ, ham chuộng ; 5. khúc hát nước Sở

Quảng Cáo

English Vietnamese