Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+13 nét) (lúa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31330

UTF-8: E7A9A2

UTF-32: 7A62

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Định nghĩa tiếng Anh: dirty, unclean; immoral, obscene

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huì

Tiếng Nhật: ワイ アイ けがれ けがれる あれる けがす

Tiếng Nhật (Kun): KEGARERU KEGARE

Tiếng Nhật (On): AI WAI E

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại: huì

Tiếng Việt: uế

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đãi [ dài ]

7ED0, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: lừa dối

Xem thêm:

奥窔
áo yểu

Xem thêm:

[ ]

5BED, tổng 15 nét, bộ miên 宀 (+12 nét)

Quảng Cáo

English