Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 穢 - uế | 穢 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+13 nét) (lúa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31330

UTF-8: E7A9A2

UTF-32: 7A62

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Định nghĩa tiếng Anh: dirty, unclean; immoral, obscene

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huì

Tiếng Nhật: ワイ アイ けがれ けがれる あれる けがす

Tiếng Nhật (Kun): KEGARERU KEGARE

Tiếng Nhật (On): AI WAI E

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại: huì

Tiếng Việt: uế

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tủng [ sǒng ]

609A, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: sợ hãi, kinh khiếp

Xem thêm:

tràng, trường [ cháng , chǎng ]

5834, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Nghĩa: 1. vùng ; 2. cái sân

Xem thêm:

襲擊
tập kích
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

công ty sửa nhà