Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 猺

猺

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+1 nét) (con chó)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29498

UTF-8: E78CBA

UTF-32: 733A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: jackal; name of a tribe

Pinyin: yáo

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

陰府
âm phủ

Xem thêm:

nhục [ rǒng , rù ]

7E1F, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 (+10 nét)

Nghĩa: đồ lụa nhiều màu sặc sỡ

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng