
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+1 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 32287
UTF-8: E7B89F
UTF-32: 7E1F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Từ Châu đê thượng vọng - (徐州堤上望) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nam Quan đạo trung - (南關道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn DuXem thêm: