Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 綦

綦

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32166

UTF-8: E7B6A6

UTF-32: 7DA6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kei4

Định nghĩa tiếng Anh: dark grey. variegated. superlative

Tiếng Hàn (Hangul): 기:1N

Pinyin: qì

Tiếng Nhật: キ ギ あやぎぬ きわまる きわめる

Tiếng Nhật (Kun): AYAGINU

Tiếng Nhật (On): KI GI

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: qí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

liễm [ liàn ]

6F4B, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nước trào mênh mông ; 2. ước chảy sóng vỗ

Xem thêm:

羽化
vũ hoá

Xem thêm:

溝渠
câu cừ

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng