Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+11 nét) (con chó)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29519

UTF-8: E78D8F

UTF-32: 734F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mok6

Định nghĩa tiếng Anh: the panther; the tapir

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: バク

Tiếng Nhật (Kun): BAKU

Tiếng Nhật (On): BAKU MYAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tai, tư [ ]

6952, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Xem thêm:

tương, tưởng [ jiǎng ]

6868, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng