Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 獏 - mô | mạc | 獏 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+11 nét) (con chó)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29519

UTF-8: E78D8F

UTF-32: 734F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mok6

Định nghĩa tiếng Anh: the panther; the tapir

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: バク

Tiếng Nhật (Kun): BAKU

Tiếng Nhật (On): BAKU MYAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

不具
bất cụ

Xem thêm:

hài [ hái ]

5B69, tổng 9 nét, bộ tử 子 (+6 nét)

Nghĩa: đứa trẻ

Xem thêm:

[ ]

847E, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng