Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+8 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32865

UTF-8: E881A1

UTF-32: 8061

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: intelligent, clever, bright

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ソウ さとい

Tiếng Nhật (Kun): SATOI

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: cōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diểu, thiếu [ tiào ]

899C, tổng 13 nét, bộ kiến 見 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trông, ngắm từ xa ; 2. lườm ; 3. lễ họp chư hầu

Quảng Cáo

tiếng anh tiếng việt