Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 獩

獩

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+13 nét) (con chó)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29545

UTF-8: E78DA9

UTF-32: 7369

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Tiếng Hàn (Hangul): 예:1N

Pinyin: huì

Tiếng Nhật: ワイ エ

Tiếng Nhật (On): WAI E

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5563, tổng nét, bộ

Xem thêm:

[ ]

9C5C, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Xem thêm:

huề [ xī , xí ]

8835, tổng 24 nét, bộ trùng 虫 (+18 nét)

Nghĩa: (xem: chuỷ huề 蟕蠵)

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai