Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+13 nét) (con chó)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29548

UTF-8: E78DAC

UTF-32: 736C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haai5

Định nghĩa tiếng Anh: a fabulous monster

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiè,,jiě

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (On): KAI GE

Tiếng Hàn (Latinh): HAY

Quan Thoại: xiè

Tiếng Việt: giải

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Báo tiệp - (報捷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phân thuỷ - (分水) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

thiệu [ chāo , shào ]

7D39, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: tiếp nối

Xem thêm:

thiên, tục [ qiān , sú ]

5731, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Quảng Cáo

từ điển anh việt