Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+14 nét) (con chó)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29556

UTF-8: E78DB4

UTF-32: 7374

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mung4

Định nghĩa tiếng Anh: mongoose

Pinyin: méng

Tiếng Nhật: ボウ

Quan Thoại: měng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

飢饉
cơ cận

Xem thêm:

[ jū ]

741A, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: ngọc cư

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6