Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 獷

獷

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển ⽝(+15 nét) (con chó)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 29559

UTF-8: E78DB7

UTF-32: 7377

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwong2

Định nghĩa tiếng Anh: fierce, rude, uncivilized

Tiếng Hàn (Hangul): 광:1N

Pinyin: guǎng,jǐng

Tiếng Nhật: キョウ コウ ケイ ク あらあらしい あらい あらいぬ

Tiếng Nhật (Kun): ARAI

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU KU

Tiếng Hàn (Latinh): KWANG

Quan Thoại: guǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

9B10, tổng 20 nét, bộ tiêu 髟 (+10 nét)

Nghĩa: bờm ngựa

Quảng Cáo

nnkh