Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+2 nét) (con chó)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 29569

UTF-8: E78E81

UTF-32: 7381

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: him2

Định nghĩa tiếng Anh: a dog with a long snout or muzzle

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xiǎn

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (On): KEN REN

Tiếng Hàn (Latinh): HEM

Quan Thoại: xiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bính [ bǐng ]

9292, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Xem thêm:

tiền [ ]

5042, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Quảng Cáo

sửa nhà tphcm