Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 躬

躬

Thông tin ký tự

Bộ: thân ⾝(+3 nét) (thân thể, thân mình)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 36524

UTF-8: E8BAAC

UTF-32: 8EAC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung1

Định nghĩa tiếng Anh: body; personally, in person

Tiếng Hàn (Hangul): 궁:0N

Pinyin: gōng

Tiếng Nhật: キュウ ク み

Tiếng Nhật (Kun): MI

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUNG

Quan Thoại: gōng

Âm thời Đường: giung

Tiếng Việt: cung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuỷ [ suǐ ]

9AD3, tổng 21 nét, bộ cốt 骨 (+12 nét)

Nghĩa: tuỷ trong xương

Xem thêm:

thung [ chōng ]

644F, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: đánh, khua

Quảng Cáo

tiếng việt