Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khuyển (+2 nét) (con chó)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 29571

UTF-8: E78E83

UTF-32: 7383

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fok3

Định nghĩa tiếng Anh: a large ape found in western China

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: キャク カク ケキ

Tiếng Nhật (Kun): OOZARU

Tiếng Nhật (On): KYAKU KAKU KEKI KU

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chước, thược [ sháo , zhuó ]

52FA, tổng 3 nét, bộ bao 勹 (+1 nét)

Nghĩa: 1. múc lấy ; 2. cái muôi múc canh ; 3. chước (đơn vị đo, bằng 1/100 của thăng)

Xem thêm:

cánh [ Gěng ]

90E0, tổng 9 nét, bộ ấp 邑 (+7 nét)

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức