Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 玄惑
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sang, sanh, thương [ chēng , qiāng , qiàng ]

9397, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái thương (binh khí) ; 2. khẩu súng; cái vạc ba chân

Xem thêm:

vẫn [ yǔn ]

9723, tổng 18 nét, bộ vũ 雨 (+10 nét)

Nghĩa: 1. mưa rơi lúc sấm nổ ; 2. rơi, rơi xuống ; 3. chết

Xem thêm:

biển [ ]

60FC, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Quảng Cáo

hat ke