Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 玊

玊

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+1 96 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 29578

UTF-8: E78E8A

UTF-32: 738A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: suk1

Pinyin: sù

Tiếng Nhật: シュク キュウ ショク ク ソク

Quan Thoại: sù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cảo, giảo [ gǎo , jiǎo ]

652A, tổng 23 nét, bộ thủ 手 (+20 nét)

Nghĩa: 1. quấy, đảo ; 2. quấy rối, làm loạn

Xem thêm:

khư [ qū ]

795B, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: bài trừ, đuổi đi

Quảng Cáo

tải sách