Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 王孫
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6EDC, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Xem thêm:

mạt [ mā , mǒ , mò ]

62B9, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bôi, xoa ; 2. trát ; 3. vòng qua

Xem thêm:

diếp, diệp [ shè , xié , yè ]

8449, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: lá cây

Quảng Cáo

người êđê