Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+3 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 29593

UTF-8: E78E99

UTF-32: 7399

Sử dụng: Trung Hoa, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful jade

Tiếng Hàn (Latinh): YE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nham [ yán ]

789E, tổng 14 nét, bộ thạch 石 (+9 nét)

Nghĩa: 1. núi cao ngất ; 2. nơi hiểm yếu ; 3. hang núi ; 4. thạch đá, đá

Xem thêm:

thự [ shǔ ]

85F7, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Nghĩa: 1. (xem: thự lang 莨) ; 2. (xem: thự dự 蕷,蓣) ; 3. (xem: hương thự 薯)

Xem thêm:

đồ [ ]

5717, tổng 14 nét, bộ vi 囗 (+11 nét)

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary