Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+5 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29623

UTF-8: E78EB7

UTF-32: 73B7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dim3

Định nghĩa tiếng Anh: flaw in gem; flaw in character

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: diàn,diān

Tiếng Nhật: テン かける きず

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU

Tiếng Nhật (On): TEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEM

Quan Thoại: diàn

Tiếng Việt: đém điếm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm:

茅庵
mao am

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng