Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+5 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 29642

UTF-8: E78F8A

UTF-32: 73CA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan1

Định nghĩa tiếng Anh: coral

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shān

Tiếng Nhật: サン サツ サチ サンチ さんち

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SAN

Quan Thoại: shān

Âm thời Đường: sɑn

Tiếng Việt: san

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngạc [ è ]

984E, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: hàm, quai hàm

Xem thêm:

lữ [ l ]

7A6D, tổng 20 nét, bộ hoà 禾 (+15 nét)

Quảng Cáo

trạng quỳnh