Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 珍衛
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sào [ cháo ]

5DE2, tổng 11 nét, bộ xuyên 巛 (+8 nét)

Nghĩa: tổ chim, ổ

Xem thêm:

bế, bề, tỵ [ bì , pí ]

7BE6, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: cái lược bí

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng