Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 珠淚

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nê, nạo [ ]

815D, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Xem thêm:

du, thâu, thú [ shū , shù ]

8F38, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nghĩa: 1. chở đồ đi ; 2. nộp, đưa đồ ; 3. thua bạc

Xem thêm:

tiềm [ qián ]

704A, tổng 21 nét, bộ thuỷ 水 (+18 nét)

Nghĩa: sông Tiềm (sông cổ, nay thuộc tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc)

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng