Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 輸 - du | thâu | thú | 輸 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+9 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36664

UTF-8: E8BCB8

UTF-32: 8F38

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu1

Định nghĩa tiếng Anh: transport, carry, haul

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shū,shù

Tiếng Nhật: シュ いたす おくる

Tiếng Nhật (Kun): OKURU ITASU

Tiếng Nhật (On): YU SHU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shū

Âm thời Đường: shio

Tiếng Việt: thâu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lãnh, lĩnh [ ]

5CBA, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Xem thêm:

逼近
bức cận

Xem thêm:

除姦
trừ gian
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

làm chả ram