Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+9 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 36664

UTF-8: E8BCB8

UTF-32: 8F38

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu1

Định nghĩa tiếng Anh: transport, carry, haul

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shū,shù

Tiếng Nhật: シュ いたす おくる

Tiếng Nhật (Kun): OKURU ITASU

Tiếng Nhật (On): YU SHU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shū

Âm thời Đường: shio

Tiếng Việt: thâu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thấp [ xí , xiè ]

96B0, tổng 16 nét, bộ phụ 阜 (+14 nét)

Nghĩa: 1. chỗ đất trũng ; 2. ruộng mới vỡ

Xem thêm:

[ ]

7BC8, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng