Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25746

UTF-8: E69292

UTF-32: 6492

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saat3

Định nghĩa tiếng Anh: release, cast away, let go; disperse; relax

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: サン サツ まく

Tiếng Nhật (Kun): MAKU

Tiếng Nhật (On): SAN SATSU

Tiếng Hàn (Latinh): SAL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: sɑt

Tiếng Việt: tát

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phi, phỉ [ fěi , fèi , péi ]

966B, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Xem thêm:

[ cuò ]

68E4, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 9