Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+7 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29683

UTF-8: E78FB3

UTF-32: 73F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man4

Pinyin: wén

Tiếng Nhật: ブン モン

Quan Thoại: wén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chước, kiểu [ hé , jiǎo , jiào , zhuó ]

7E73, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: tên buộc sợi

Xem thêm:

[ mó ]

6479, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: mô phỏng, bắt chước

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nữ Mạng