Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 繳 - chước | kiểu | 繳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+13 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32371

UTF-8: E7B9B3

UTF-32: 7E73

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu2

Định nghĩa tiếng Anh: deliver, submit; hand over

Pinyin: zhuó,jiǎo,jiào,

Tiếng Nhật: カク キョウ ギャク シャク あらそう いと おさめる かえす まつわる まとう むかばき もとる

Tiếng Nhật (Kun): KAESU

Tiếng Nhật (On): SHAKU KYOU KAKU GYAKU

Quan Thoại: jiǎo

Âm thời Đường: jiɑk

Tiếng Việt: nhàu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

9232, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Xem thêm:

luân, lôn [ lún ]

4F96, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: sắp xếp

Xem thêm:

tiết [ jiē , jié ]

7664, tổng 18 nét, bộ nạch 疒 (+13 nét)

Nghĩa: rôm sảy

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh đa nem