Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+7 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29685

UTF-8: E78FB5

UTF-32: 73F5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chéng,tǐng

Tiếng Nhật: テイ ジョウ チョウ

Tiếng Nhật (On): TEI JOU CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CENG

Quan Thoại: chéng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nễ, nỉ [ mí , nǐ ]

7962, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: miếu thờ cha

Xem thêm:

火家
hoả gia

Xem thêm:

ê [ ]

9EF3, tổng 23 nét, bộ hắc 黑 (+11 nét)

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng