Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 琀 - hàm | 琀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+7 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29696

UTF-8: E79080

UTF-32: 7400

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham3

Định nghĩa tiếng Anh: gems of pearls formerly put into the mouth of a corpse

Pinyin: hán

Tiếng Nhật: カン ゴン

Tiếng Nhật (Kun): HUKUMIDAMA

Tiếng Nhật (On): KAN GON

Quan Thoại: hán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

結婚
kết hôn

Xem thêm:

[ ]

76A9, tổng 19 nét, bộ bạch 白 (+14 nét)

Xem thêm:

凝滯
ngưng trệ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng