Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+7 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 29698

UTF-8: E79082

UTF-32: 7402

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin4

Pinyin: yán

Tiếng Nhật: ゲン ゴン

Quan Thoại: yán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhàn [ xián ]

9DFC, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Nghĩa: con gà lôi

Xem thêm:

xỉ [ chǐ ]

8A83, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Xem thêm:

chích [ zhī ]

96BB, tổng 10 nét, bộ chuy 隹 (+2 nét)

Nghĩa: 1. chiếc, cái ; 2. đơn chiếc, lẻ loi

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng