Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+9 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29777

UTF-8: E79191

UTF-32: 7451

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun6

Định nghĩa tiếng Anh: carve, engrave, cut out, sculpt

Pinyin: zhuàn

Tiếng Nhật: テン ジン デン チン

Tiếng Nhật (Kun): UKIBORI

Tiếng Nhật (On): TEN DEN

Quan Thoại: zhuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tâm [ páng , shù , xīn ]

5FC4, tổng 3 nét, bộ tâm 心 (+0 nét)

Nghĩa: 1. lòng ; 2. tim

Xem thêm:

到来
đáo lai

Quảng Cáo

trạng quỳnh