Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+9 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 29790

UTF-8: E7919E

UTF-32: 745E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: felicitous omen; auspicious

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ruì

Tiếng Nhật: スイ ズイ しるし みず めでたい

Tiếng Nhật (Kun): SHIRUSHI MIZU

Tiếng Nhật (On): ZUI

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: ruì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bào, pháo [ pào ]

75B1, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: 1. trứng cá, mụn nước ; 2. nốt

Xem thêm:

khôi, khổi, quỷ, ổi [ guī , kuǐ ]

5080, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. to lớn, vạm vỡ ; 2. quái lạ ; 3. bù nhìn, hình nhân

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú