Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+12 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36267

UTF-8: E8B6AB

UTF-32: 8DAB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kiu4

Định nghĩa tiếng Anh: nimble

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiáo,jiào,chǎo

Tiếng Nhật: ギョウ チョウ キョウ すばやい

Tiếng Nhật (Kun): SUBAYAI

Tiếng Nhật (On): KYOU GYOU CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: qiáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biện [ ]

6E00, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

hoắc [ ]

9743, tổng 24 nét, bộ vũ 雨 (+16 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng