Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+1 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29809

UTF-8: E791B1

UTF-32: 7471

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tin3

Định nghĩa tiếng Anh: a gem used as ear plug; a jade earring

Tiếng Hàn (Hangul): :1 :N

Pinyin: tiàn,zhèn

Tiếng Nhật: テン チン シン みみだま

Tiếng Nhật (Kun): MIMIDAMA

Tiếng Nhật (On): TEN CHIN SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: tiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

81A1, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Quảng Cáo

đặc sản giá sỉ