Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+1 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29810

UTF-8: E791B2

UTF-32: 7472

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: coeng1

Định nghĩa tiếng Anh: tinkling sound tinkling of pendant gems

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiāng,chēng,cāng

Tiếng Nhật: ショウ ソウ

Tiếng Nhật (On): SHOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: qiāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phong [ fēng ]

70FD, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Nghĩa: đốt lửa làm hiệu

Xem thêm:

các [ gē , gé ]

6401, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: đặt, để

Xem thêm:

ca, các, cách [ gā , gē , gé ]

80F3, tổng 10 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: ca chi oa 窩,窝)

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc