Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi (+2 nét) (cái cày)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32787

UTF-8: E88093

UTF-32: 8013

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting1

Pinyin: tīng

Tiếng Nhật: テイ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): SUKINOHA

Tiếng Nhật (On): TEI CHOU

Quan Thoại: tīng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

摸糊
mô hồ

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

69CB, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: 1. làm ra, tạo ra, xây dựng ; 2. tác phẩm

Quảng Cáo

bánh ram