Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 瑶 - dao | 瑶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+1 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29814

UTF-8: E791B6

UTF-32: 7476

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: precious jade

Pinyin: yáo

Tiếng Nhật: ヨウ たま

Tiếng Nhật (Kun): TAMA

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yáo

Âm thời Đường: iɛu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

早慧
tảo huệ

Xem thêm:

vị [ ]

5633, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Xem thêm:

khố [ kù ]

88B4, tổng 11 nét, bộ y 衣 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái khố ; 2. cái quần đùi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary