Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+1 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29814

UTF-8: E791B6

UTF-32: 7476

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: precious jade

Pinyin: yáo

Tiếng Nhật: ヨウ たま

Tiếng Nhật (Kun): TAMA

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yáo

Âm thời Đường: iɛu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đạt, thế [ ]

8FD6, tổng 7 nét, bộ sước 辵 (+4 nét)

Xem thêm:

thoát, thuế, thối [ shuì , tuàn , tuì , tuō ]

7A0E, tổng 12 nét, bộ hoà 禾 (+7 nét)

Nghĩa: tô thuế

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức