Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc (+12 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 29853

UTF-8: E7929D

UTF-32: 749D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwai1

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Hàn (Latinh): KOY

Quan Thoại: guī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ẩn [ yǐn ]

96A0, tổng 13 nét, bộ phụ 阜 (+11 nét)

Nghĩa: 1. ẩn, kín, giấu ; 2. nấp, trốn

Xem thêm:

ngoạn [ ]

8F10, tổng 14 nét, bộ xa 車 (+7 nét)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng